Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PHP
coinmill.com
10,000 40.29
20,000 80.57
50,000 201.44
100,000 402.87
200,000 805.75
500,000 2014.37
1,000,000 4028.75
2,000,000 8057.50
5,000,000 20,143.75
10,000,000 40,287.49
20,000,000 80,574.98
50,000,000 201,437.46
100,000,000 402,874.92
200,000,000 805,749.83
500,000,000 2,014,374.58
1,000,000,000 4,028,749.15
2,000,000,000 8,057,498.31
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LBP
coinmill.com
50.00 12,400
100.00 24,800
200.00 49,650
500.00 124,100
1000.00 248,200
2000.00 496,450
5000.00 1,241,100
10,000.00 2,482,150
20,000.00 4,964,300
50,000.00 12,410,800
100,000.00 24,821,600
200,000.00 49,643,200
500,000.00 124,108,000
1,000,000.00 248,216,000
2,000,000.00 496,432,000
5,000,000.00 1,241,080,000
10,000,000.00 2,482,160,000
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ