Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PHP
coinmill.com
10,000 40.23
20,000 80.45
50,000 201.13
100,000 402.25
200,000 804.51
500,000 2011.26
1,000,000 4022.53
2,000,000 8045.05
5,000,000 20,112.63
10,000,000 40,225.26
20,000,000 80,450.52
50,000,000 201,126.31
100,000,000 402,252.61
200,000,000 804,505.23
500,000,000 2,011,263.07
1,000,000,000 4,022,526.15
2,000,000,000 8,045,052.29
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LBP
coinmill.com
50.00 12,450
100.00 24,850
200.00 49,700
500.00 124,300
1000.00 248,600
2000.00 497,200
5000.00 1,243,000
10,000.00 2,486,000
20,000.00 4,972,000
50,000.00 12,430,000
100,000.00 24,860,000
200,000.00 49,720,000
500,000.00 124,300,000
1,000,000.00 248,600,000
2,000,000.00 497,200,000
5,000,000.00 1,243,000,000
10,000,000.00 2,486,000,000
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ