Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PHP
coinmill.com
10,000 41.38
20,000 82.77
50,000 206.92
100,000 413.83
200,000 827.66
500,000 2069.16
1,000,000 4138.32
2,000,000 8276.64
5,000,000 20,691.60
10,000,000 41,383.19
20,000,000 82,766.38
50,000,000 206,915.96
100,000,000 413,831.92
200,000,000 827,663.84
500,000,000 2,069,159.59
1,000,000,000 4,138,319.18
2,000,000,000 8,276,638.36
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LBP
coinmill.com
50.00 12,100
100.00 24,150
200.00 48,350
500.00 120,800
1000.00 241,650
2000.00 483,300
5000.00 1,208,200
10,000.00 2,416,450
20,000.00 4,832,900
50,000.00 12,082,200
100,000.00 24,164,400
200,000.00 48,328,800
500,000.00 120,822,000
1,000,000.00 241,644,000
2,000,000.00 483,288,000
5,000,000.00 1,208,220,000
10,000,000.00 2,416,440,000
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ