Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PHP
coinmill.com
50,000 34.41
100,000 68.82
200,000 137.65
500,000 344.11
1,000,000 688.23
2,000,000 1376.45
5,000,000 3441.13
10,000,000 6882.25
20,000,000 13,764.51
50,000,000 34,411.27
100,000,000 68,822.54
200,000,000 137,645.08
500,000,000 344,112.70
1,000,000,000 688,225.40
2,000,000,000 1,376,450.80
5,000,000,000 3,441,126.99
10,000,000,000 6,882,253.98
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP LBP
coinmill.com
50.00 72,650
100.00 145,300
200.00 290,600
500.00 726,500
1000.00 1,453,000
2000.00 2,906,000
5000.00 7,265,050
10,000.00 14,530,100
20,000.00 29,060,250
50,000.00 72,650,600
100,000.00 145,301,250
200,000.00 290,602,450
500,000.00 726,506,150
1,000,000.00 1,453,012,350
2,000,000.00 2,906,024,700
5,000,000.00 7,265,061,750
10,000,000.00 14,530,123,450
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ