Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XDG
coinmill.com
1000 218
2000 435
5000 1088
10,000 2175
20,000 4350
50,000 10,876
100,000 21,752
200,000 43,503
500,000 108,758
1,000,000 217,516
2,000,000 435,031
5,000,000 1,087,578
10,000,000 2,175,157
20,000,000 4,350,313
50,000,000 10,875,783
100,000,000 21,751,566
200,000,000 43,503,132
LBP tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
XDG LBP
coinmill.com
200 900
500 2300
1000 4600
2000 9200
5000 23,000
10,000 45,950
20,000 91,950
50,000 229,850
100,000 459,750
200,000 919,450
500,000 2,298,700
1,000,000 4,597,350
2,000,000 9,194,750
5,000,000 22,986,850
10,000,000 45,973,700
20,000,000 91,947,400
50,000,000 229,868,500
XDG tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ