Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 3 chữ số có nghĩa.


LBP XDG
coinmill.com
50,000 7
100,000 14
200,000 28
500,000 70
1,000,000 140
2,000,000 281
5,000,000 702
10,000,000 1404
20,000,000 2808
50,000,000 7019
100,000,000 14,038
200,000,000 28,076
500,000,000 70,191
1,000,000,000 140,381
2,000,000,000 280,763
5,000,000,000 701,906
10,000,000,000 1,403,813
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
XDG LBP
coinmill.com
10 71,250
20 142,450
50 356,150
100 712,350
200 1,424,700
500 3,561,750
1000 7,123,450
2000 14,246,900
5000 35,617,300
10,000 71,234,550
20,000 142,469,150
50,000 356,172,850
100,000 712,345,700
200,000 1,424,691,350
500,000 3,561,728,400
1,000,000 7,123,456,800
2,000,000 14,246,913,600
XDG tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ