Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BRL LBP
coinmill.com
5.00 88,700
10.00 177,350
20.00 354,700
50.00 886,800
100.00 1,773,600
200.00 3,547,200
500.00 8,867,950
1000.00 17,735,900
2000.00 35,471,750
5000.00 88,679,400
10,000.00 177,358,750
20,000.00 354,717,500
50,000.00 886,793,750
100,000.00 1,773,587,500
200,000.00 3,547,175,000
500,000.00 8,867,937,500
1,000,000.00 17,735,875,000
BRL tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP BRL
coinmill.com
50,000 2.82
100,000 5.64
200,000 11.28
500,000 28.19
1,000,000 56.38
2,000,000 112.77
5,000,000 281.91
10,000,000 563.83
20,000,000 1127.66
50,000,000 2819.14
100,000,000 5638.29
200,000,000 11,276.58
500,000,000 28,191.45
1,000,000,000 56,382.90
2,000,000,000 112,765.79
5,000,000,000 281,914.48
10,000,000,000 563,828.96
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ