Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BRL LBP
coinmill.com
5.00 14,000
10.00 28,050
20.00 56,050
50.00 140,150
100.00 280,350
200.00 560,700
500.00 1,401,750
1000.00 2,803,500
2000.00 5,606,950
5000.00 14,017,400
10,000.00 28,034,800
20,000.00 56,069,600
50,000.00 140,174,000
100,000.00 280,348,000
200,000.00 560,696,000
500,000.00 1,401,740,000
1,000,000.00 2,803,480,000
BRL tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
LBP BRL
coinmill.com
10,000 3.57
20,000 7.13
50,000 17.83
100,000 35.67
200,000 71.34
500,000 178.35
1,000,000 356.70
2,000,000 713.40
5,000,000 1783.50
10,000,000 3567.00
20,000,000 7133.99
50,000,000 17,834.98
100,000,000 35,669.95
200,000,000 71,339.91
500,000,000 178,349.77
1,000,000,000 356,699.53
2,000,000,000 713,399.06
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ