Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BTC LBP
coinmill.com
0.00001 73,500
0.00002 147,000
0.00005 367,550
0.00010 735,100
0.00020 1,470,200
0.00050 3,675,550
0.00100 7,351,100
0.00200 14,702,200
0.00500 36,755,550
0.01000 73,511,100
0.02000 147,022,200
0.05000 367,555,550
0.10000 735,111,100
0.20000 1,470,222,200
0.50000 3,675,555,550
1.00000 7,351,111,100
2.00000 14,702,222,200
BTC tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP BTC
coinmill.com
50,000 0.00001
100,000 0.00001
200,000 0.00003
500,000 0.00007
1,000,000 0.00014
2,000,000 0.00027
5,000,000 0.00068
10,000,000 0.00136
20,000,000 0.00272
50,000,000 0.00680
100,000,000 0.01360
200,000,000 0.02721
500,000,000 0.06802
1,000,000,000 0.13603
2,000,000,000 0.27207
5,000,000,000 0.68017
10,000,000,000 1.36034
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ