Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTC có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BTC LBP
coinmill.com
0.00001 10,350
0.00002 20,700
0.00005 51,700
0.00010 103,400
0.00020 206,750
0.00050 516,900
0.00100 1,033,800
0.00200 2,067,550
0.00500 5,168,950
0.01000 10,337,850
0.02000 20,675,700
0.05000 51,689,250
0.10000 103,378,550
0.20000 206,757,100
0.50000 516,892,700
1.00000 1,033,785,450
2.00000 2,067,570,850
BTC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LBP BTC
coinmill.com
10,000 0.00001
20,000 0.00002
50,000 0.00005
100,000 0.00010
200,000 0.00019
500,000 0.00048
1,000,000 0.00097
2,000,000 0.00193
5,000,000 0.00484
10,000,000 0.00967
20,000,000 0.01935
50,000,000 0.04837
100,000,000 0.09673
200,000,000 0.19346
500,000,000 0.48366
1,000,000,000 0.96732
2,000,000,000 1.93464
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ