Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BBD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BBD LBP
coinmill.com
2.00 89,950
5.00 224,900
10.00 449,750
20.00 899,500
50.00 2,248,750
100.00 4,497,500
200.00 8,995,000
500.00 22,487,500
1000.00 44,975,000
2000.00 89,950,000
5000.00 224,875,000
10,000.00 449,750,000
20,000.00 899,500,000
50,000.00 2,248,750,000
100,000.00 4,497,500,000
200,000.00 8,995,000,000
500,000.00 22,487,500,000
BBD tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP BBD
coinmill.com
50,000 1.11
100,000 2.22
200,000 4.45
500,000 11.12
1,000,000 22.23
2,000,000 44.47
5,000,000 111.17
10,000,000 222.35
20,000,000 444.69
50,000,000 1111.73
100,000,000 2223.46
200,000,000 4446.91
500,000,000 11,117.29
1,000,000,000 22,234.57
2,000,000,000 44,469.15
5,000,000,000 111,172.87
10,000,000,000 222,345.75
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ