Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa.


LBP MDL
coinmill.com
50,000 10.02
100,000 20.05
200,000 40.10
500,000 100.25
1,000,000 200.50
2,000,000 400.99
5,000,000 1002.48
10,000,000 2004.95
20,000,000 4009.90
50,000,000 10,024.75
100,000,000 20,049.50
200,000,000 40,099.01
500,000,000 100,247.52
1,000,000,000 200,495.05
2,000,000,000 400,990.10
5,000,000,000 1,002,475.25
10,000,000,000 2,004,950.50
LBP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MDL LBP
coinmill.com
10.00 49,900
20.00 99,750
50.00 249,400
100.00 498,750
200.00 997,550
500.00 2,493,850
1000.00 4,987,650
2000.00 9,975,300
5000.00 24,938,250
10,000.00 49,876,550
20,000.00 99,753,100
50,000.00 249,382,700
100,000.00 498,765,450
200,000.00 997,530,850
500,000.00 2,493,827,150
1,000,000.00 4,987,654,300
2,000,000.00 9,975,308,650
MDL tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ