Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


LBP ZRX
coinmill.com
10,000 1.2133
20,000 2.4266
50,000 6.0664
100,000 12.1329
200,000 24.2657
500,000 60.6643
1,000,000 121.3286
2,000,000 242.6571
5,000,000 606.6429
10,000,000 1213.2857
20,000,000 2426.5714
50,000,000 6066.4286
100,000,000 12,132.8572
200,000,000 24,265.7144
500,000,000 60,664.2860
1,000,000,000 121,328.5720
2,000,000,000 242,657.1441
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZRX LBP
coinmill.com
1.0000 8250
2.0000 16,500
5.0000 41,200
10.0000 82,400
20.0000 164,850
50.0000 412,100
100.0000 824,200
200.0000 1,648,400
500.0000 4,121,050
1000.0000 8,242,100
2000.0000 16,484,150
5000.0000 41,210,400
10,000.0000 82,420,800
20,000.0000 164,841,650
50,000.0000 412,104,100
100,000.0000 824,208,150
200,000.0000 1,648,416,350
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ