Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa.


LBP MZN
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 1
0 3
0 7
0 14
0 28
0 70
0 141
0 282
0 704
0 1408
0 2816
LBP tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
MZN LBP
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 0
500 0
1000 0
2000 0
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ