Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MZN
coinmill.com
50,000 35
100,000 70
200,000 140
500,000 351
1,000,000 701
2,000,000 1403
5,000,000 3506
10,000,000 7013
20,000,000 14,026
50,000,000 35,065
100,000,000 70,130
200,000,000 140,260
500,000,000 350,649
1,000,000,000 701,299
2,000,000,000 1,402,597
5,000,000,000 3,506,494
10,000,000,000 7,012,987
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZN LBP
coinmill.com
50 71,300
100 142,600
200 285,200
500 712,950
1000 1,425,950
2000 2,851,850
5000 7,129,650
10,000 14,259,250
20,000 28,518,500
50,000 71,296,300
100,000 142,592,600
200,000 285,185,200
500,000 712,962,950
1,000,000 1,425,925,950
2,000,000 2,851,851,850
5,000,000 7,129,629,650
10,000,000 14,259,259,250
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ