Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


LBP SYP
coinmill.com
50,000 67.25
100,000 134.25
200,000 268.75
500,000 671.75
1,000,000 1343.25
2,000,000 2686.50
5,000,000 6716.50
10,000,000 13,432.75
20,000,000 26,865.75
50,000,000 67,164.25
100,000,000 134,328.25
200,000,000 268,656.75
500,000,000 671,641.75
1,000,000,000 1,343,283.50
2,000,000,000 2,686,567.25
5,000,000,000 6,716,418.00
10,000,000,000 13,432,835.75
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP LBP
coinmill.com
100.00 74,450
200.00 148,900
500.00 372,200
1000.00 744,450
2000.00 1,488,900
5000.00 3,722,200
10,000.00 7,444,450
20,000.00 14,888,900
50,000.00 37,222,200
100,000.00 74,444,450
200,000.00 148,888,900
500,000.00 372,222,200
1,000,000.00 744,444,450
2,000,000.00 1,488,888,900
5,000,000.00 3,722,222,200
10,000,000.00 7,444,444,450
20,000,000.00 14,888,888,900
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ