Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Sao Tome Dobra được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobras hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP STD
coinmill.com
50,000 11,733.5
100,000 23,467.5
200,000 46,935.0
500,000 117,337.0
1,000,000 234,674.0
2,000,000 469,347.5
5,000,000 1,173,369.0
10,000,000 2,346,737.5
20,000,000 4,693,475.5
50,000,000 11,733,688.5
100,000,000 23,467,377.5
200,000,000 46,934,755.0
500,000,000 117,336,887.0
1,000,000,000 234,673,774.5
2,000,000,000 469,347,549.0
5,000,000,000 1,173,368,872.5
10,000,000,000 2,346,737,745.0
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
STD LBP
coinmill.com
20,000.0 85,200
50,000.0 213,050
100,000.0 426,100
200,000.0 852,250
500,000.0 2,130,600
1,000,000.0 4,261,250
2,000,000.0 8,522,450
5,000,000.0 21,306,150
10,000,000.0 42,612,350
20,000,000.0 85,224,700
50,000,000.0 213,061,750
100,000,000.0 426,123,450
200,000,000.0 852,246,900
500,000,000.0 2,130,617,300
1,000,000,000.0 4,261,234,550
2,000,000,000.0 8,522,469,150
5,000,000,000.0 21,306,172,850
STD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ