![]() |
Chào mừng! Login
| ||
|
Chuyển đổi Shilling Kenya và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.
Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
|