Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KES LBP
coinmill.com
100.00 70,300
200.00 140,650
500.00 351,550
1000.00 703,150
2000.00 1,406,250
5000.00 3,515,650
10,000.00 7,031,250
20,000.00 14,062,500
50,000.00 35,156,250
100,000.00 70,312,500
200,000.00 140,625,000
500,000.00 351,562,500
1,000,000.00 703,125,000
2,000,000.00 1,406,250,000
5,000,000.00 3,515,625,000
10,000,000.00 7,031,250,000
20,000,000.00 14,062,500,000
KES tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP KES
coinmill.com
50,000 71.11
100,000 142.22
200,000 284.44
500,000 711.11
1,000,000 1422.22
2,000,000 2844.44
5,000,000 7111.11
10,000,000 14,222.22
20,000,000 28,444.44
50,000,000 71,111.11
100,000,000 142,222.22
200,000,000 284,444.44
500,000,000 711,111.11
1,000,000,000 1,422,222.22
2,000,000,000 2,844,444.44
5,000,000,000 7,111,111.11
10,000,000,000 14,222,222.22
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ