Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BMD LBP
coinmill.com
0.50 7300
1.00 14,600
2.00 29,200
5.00 72,950
10.00 145,900
20.00 291,850
50.00 729,600
100.00 1,459,250
200.00 2,918,500
500.00 7,296,250
1000.00 14,592,500
2000.00 29,184,950
5000.00 72,962,400
10,000.00 145,924,800
20,000.00 291,849,600
50,000.00 729,624,000
100,000.00 1,459,248,000
BMD tỷ lệ
1 tháng Ba 2026
LBP BMD
coinmill.com
10,000 0.69
20,000 1.37
50,000 3.43
100,000 6.85
200,000 13.71
500,000 34.26
1,000,000 68.53
2,000,000 137.06
5,000,000 342.64
10,000,000 685.28
20,000,000 1370.57
50,000,000 3426.42
100,000,000 6852.84
200,000,000 13,705.69
500,000,000 34,264.22
1,000,000,000 68,528.45
2,000,000,000 137,056.90
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ