Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XAU
coinmill.com
50,000 0.000
100,000 0.000
200,000 0.001
500,000 0.001
1,000,000 0.003
2,000,000 0.005
5,000,000 0.014
10,000,000 0.027
20,000,000 0.054
50,000,000 0.135
100,000,000 0.271
200,000,000 0.542
500,000,000 1.355
1,000,000,000 2.709
2,000,000,000 5.418
5,000,000,000 13.546
10,000,000,000 27.092
LBP tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XAU LBP
coinmill.com
0.000 73,800
0.001 184,550
0.001 369,100
0.002 738,200
0.005 1,845,550
0.010 3,691,100
0.020 7,382,200
0.050 18,455,550
0.100 36,911,100
0.200 73,822,200
0.500 184,555,550
1.000 369,111,100
2.000 738,222,200
5.000 1,845,555,550
10.000 3,691,111,100
20.000 7,382,222,200
50.000 18,455,555,550
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ