Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XAU
coinmill.com
50,000 2397.938
100,000 4795.876
200,000 9591.751
500,000 23,979.378
1,000,000 47,958.755
2,000,000 95,917.511
5,000,000 239,793.777
10,000,000 479,587.555
20,000,000 959,175.109
50,000,000 2,397,937.774
100,000,000 4,795,875.547
200,000,000 9,591,751.094
500,000,000 23,979,377.735
1,000,000,000 47,958,755.470
2,000,000,000 95,917,510.941
5,000,000,000 239,793,777.351
10,000,000,000 479,587,554.703
LBP tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
XAU LBP
coinmill.com
5000.000 104,250
10,000.000 208,500
20,000.000 417,050
50,000.000 1,042,550
100,000.000 2,085,150
200,000.000 4,170,250
500,000.000 10,425,650
1,000,000.000 20,851,250
2,000,000.000 41,702,500
5,000,000.000 104,256,250
10,000,000.000 208,512,500
20,000,000.000 417,025,000
50,000,000.000 1,042,562,500
100,000,000.000 2,085,125,000
200,000,000.000 4,170,250,000
500,000,000.000 10,425,625,000
1,000,000,000.000 20,851,250,000
XAU tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ