Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


GMD LBP
coinmill.com
50.00 60,200
100.00 120,350
200.00 240,750
500.00 601,850
1000.00 1,203,700
2000.00 2,407,400
5000.00 6,018,500
10,000.00 12,037,050
20,000.00 24,074,050
50,000.00 60,185,200
100,000.00 120,370,350
200,000.00 240,740,750
500,000.00 601,851,850
1,000,000.00 1,203,703,700
2,000,000.00 2,407,407,400
5,000,000.00 6,018,518,500
10,000,000.00 12,037,037,050
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
LBP GMD
coinmill.com
50,000 41.54
100,000 83.08
200,000 166.15
500,000 415.38
1,000,000 830.77
2,000,000 1661.54
5,000,000 4153.85
10,000,000 8307.69
20,000,000 16,615.38
50,000,000 41,538.46
100,000,000 83,076.92
200,000,000 166,153.85
500,000,000 415,384.62
1,000,000,000 830,769.23
2,000,000,000 1,661,538.46
5,000,000,000 4,153,846.15
10,000,000,000 8,307,692.31
LBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ