Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XPM
coinmill.com
1000 4.0641
2000 8.1281
5000 20.3203
10,000 40.6406
20,000 81.2812
50,000 203.2029
100,000 406.4058
200,000 812.8117
500,000 2032.0291
1,000,000 4064.0583
2,000,000 8128.1165
5,000,000 20,320.2913
10,000,000 40,640.5825
20,000,000 81,281.1651
50,000,000 203,202.9127
100,000,000 406,405.8254
200,000,000 812,811.6508
LBP tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XPM LBP
coinmill.com
5.0000 1250
10.0000 2450
20.0000 4900
50.0000 12,300
100.0000 24,600
200.0000 49,200
500.0000 123,050
1000.0000 246,050
2000.0000 492,100
5000.0000 1,230,300
10,000.0000 2,460,600
20,000.0000 4,921,200
50,000.0000 12,302,950
100,000.0000 24,605,950
200,000.0000 49,211,900
500,000.0000 123,029,750
1,000,000.0000 246,059,450
XPM tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ