Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


LBP NGN
coinmill.com
50,000 727
100,000 1455
200,000 2909
500,000 7273
1,000,000 14,545
2,000,000 29,091
5,000,000 72,727
10,000,000 145,455
20,000,000 290,909
50,000,000 727,273
100,000,000 1,454,545
200,000,000 2,909,091
500,000,000 7,272,727
1,000,000,000 14,545,455
2,000,000,000 29,090,909
5,000,000,000 72,727,273
10,000,000,000 145,454,545
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NGN LBP
coinmill.com
1000 68,750
2000 137,500
5000 343,750
10,000 687,500
20,000 1,375,000
50,000 3,437,500
100,000 6,875,000
200,000 13,750,000
500,000 34,375,000
1,000,000 68,750,000
2,000,000 137,500,000
5,000,000 343,750,000
10,000,000 687,500,000
20,000,000 1,375,000,000
50,000,000 3,437,500,000
100,000,000 6,875,000,000
200,000,000 13,750,000,000
NGN tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ