Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FKP LBP
coinmill.com
0.50 9750
1.00 19,550
2.00 39,100
5.00 97,750
10.00 195,500
20.00 390,950
50.00 977,400
100.00 1,954,800
200.00 3,909,650
500.00 9,774,100
1000.00 19,548,250
2000.00 39,096,500
5000.00 97,741,200
10,000.00 195,482,400
20,000.00 390,964,800
50,000.00 977,412,000
100,000.00 1,954,824,000
FKP tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
LBP FKP
coinmill.com
10,000 0.51
20,000 1.02
50,000 2.56
100,000 5.12
200,000 10.23
500,000 25.58
1,000,000 51.16
2,000,000 102.31
5,000,000 255.78
10,000,000 511.56
20,000,000 1023.11
50,000,000 2557.78
100,000,000 5115.55
200,000,000 10,231.10
500,000,000 25,577.75
1,000,000,000 51,155.50
2,000,000,000 102,311.00
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ