Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FKP LBP
coinmill.com
0.50 9850
1.00 19,700
2.00 39,450
5.00 98,600
10.00 197,150
20.00 394,350
50.00 985,850
100.00 1,971,650
200.00 3,943,300
500.00 9,858,250
1000.00 19,716,550
2000.00 39,433,100
5000.00 98,582,700
10,000.00 197,165,400
20,000.00 394,330,800
50,000.00 985,827,000
100,000.00 1,971,654,000
FKP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
LBP FKP
coinmill.com
10,000 0.51
20,000 1.01
50,000 2.54
100,000 5.07
200,000 10.14
500,000 25.36
1,000,000 50.72
2,000,000 101.44
5,000,000 253.59
10,000,000 507.19
20,000,000 1014.38
50,000,000 2535.94
100,000,000 5071.88
200,000,000 10,143.77
500,000,000 25,359.42
1,000,000,000 50,718.84
2,000,000,000 101,437.68
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ