Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 14 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


DKK LBP
coinmill.com
5.00 11,400
10.00 22,800
20.00 45,600
50.00 114,050
100.00 228,100
200.00 456,150
500.00 1,140,450
1000.00 2,280,850
2000.00 4,561,700
5000.00 11,404,300
10,000.00 22,808,600
20,000.00 45,617,200
50,000.00 114,043,000
100,000.00 228,086,000
200,000.00 456,172,000
500,000.00 1,140,430,000
1,000,000.00 2,280,860,000
DKK tỷ lệ
14 Tháng Một 2026
LBP DKK
coinmill.com
10,000 4.50
20,000 8.75
50,000 22.00
100,000 43.75
200,000 87.75
500,000 219.25
1,000,000 438.50
2,000,000 876.75
5,000,000 2192.25
10,000,000 4384.25
20,000,000 8768.50
50,000,000 21,921.50
100,000,000 43,843.00
200,000,000 87,686.25
500,000,000 219,215.50
1,000,000,000 438,431.00
2,000,000,000 876,862.25
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ