Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


DKK LBP
coinmill.com
5.00 11,250
10.00 22,550
20.00 45,050
50.00 112,650
100.00 225,350
200.00 450,650
500.00 1,126,650
1000.00 2,253,300
2000.00 4,506,650
5000.00 11,266,600
10,000.00 22,533,200
20,000.00 45,066,400
50,000.00 112,666,000
100,000.00 225,332,000
200,000.00 450,664,000
500,000.00 1,126,660,000
1,000,000.00 2,253,320,000
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
LBP DKK
coinmill.com
10,000 4.50
20,000 9.00
50,000 22.25
100,000 44.50
200,000 88.75
500,000 222.00
1,000,000 443.75
2,000,000 887.50
5,000,000 2219.00
10,000,000 4438.00
20,000,000 8875.75
50,000,000 22,189.50
100,000,000 44,379.00
200,000,000 88,758.00
500,000,000 221,894.75
1,000,000,000 443,789.50
2,000,000,000 887,579.25
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ