Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


LBP NMC
coinmill.com
50,000 0.3984
100,000 0.7969
200,000 1.5937
500,000 3.9843
1,000,000 7.9687
2,000,000 15.9374
5,000,000 39.8434
10,000,000 79.6869
20,000,000 159.3738
50,000,000 398.4345
100,000,000 796.8689
200,000,000 1593.7378
500,000,000 3984.3446
1,000,000,000 7968.6891
2,000,000,000 15,937.3783
5,000,000,000 39,843.4457
10,000,000,000 79,686.8913
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NMC LBP
coinmill.com
0.5000 62,750
1.0000 125,500
2.0000 251,000
5.0000 627,450
10.0000 1,254,900
20.0000 2,509,800
50.0000 6,274,550
100.0000 12,549,100
200.0000 25,098,250
500.0000 62,745,600
1000.0000 125,491,150
2000.0000 250,982,300
5000.0000 627,455,750
10,000.0000 1,254,911,550
20,000.0000 2,509,823,100
50,000.0000 6,274,557,750
100,000.0000 12,549,115,450
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ