Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 3 chữ số có nghĩa.


LBP XCP
coinmill.com
50,000 0.08
100,000 0.16
200,000 0.33
500,000 0.82
1,000,000 1.65
2,000,000 3.29
5,000,000 8.23
10,000,000 16.46
20,000,000 32.93
50,000,000 82.32
100,000,000 164.63
200,000,000 329.27
500,000,000 823.17
1,000,000,000 1646.34
2,000,000,000 3292.68
5,000,000,000 8231.71
10,000,000,000 16,463.41
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
XCP LBP
coinmill.com
0.10 60,750
0.20 121,500
0.50 303,700
1.00 607,400
2.00 1,214,800
5.00 3,037,050
10.00 6,074,050
20.00 12,148,150
50.00 30,370,350
100.00 60,740,750
200.00 121,481,500
500.00 303,703,700
1000.00 607,407,400
2000.00 1,214,814,800
5000.00 3,037,037,050
10,000.00 6,074,074,050
20,000.00 12,148,148,150
XCP tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ