Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP MUR
coinmill.com
10,000 32.50
20,000 65.00
50,000 162.50
100,000 324.99
200,000 649.98
500,000 1624.96
1,000,000 3249.92
2,000,000 6499.84
5,000,000 16,249.59
10,000,000 32,499.19
20,000,000 64,998.38
50,000,000 162,495.94
100,000,000 324,991.88
200,000,000 649,983.75
500,000,000 1,624,959.38
1,000,000,000 3,249,918.75
2,000,000,000 6,499,837.50
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LBP
coinmill.com
50.00 15,400
100.00 30,750
200.00 61,550
500.00 153,850
1000.00 307,700
2000.00 615,400
5000.00 1,538,500
10,000.00 3,077,000
20,000.00 6,154,000
50,000.00 15,385,000
100,000.00 30,770,000
200,000.00 61,540,000
500,000.00 153,850,000
1,000,000.00 307,700,000
2,000,000.00 615,400,000
5,000,000.00 1,538,500,000
10,000,000.00 3,077,000,000
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ