Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Euro được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


EUR LBP
coinmill.com
0.50 51,000
1.00 101,950
2.00 203,900
5.00 509,750
10.00 1,019,550
20.00 2,039,050
50.00 5,097,650
100.00 10,195,350
200.00 20,390,700
500.00 50,976,750
1000.00 101,953,450
2000.00 203,906,900
5000.00 509,767,300
10,000.00 1,019,534,550
20,000.00 2,039,069,150
50,000.00 5,097,672,850
100,000.00 10,195,345,700
EUR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
LBP EUR
coinmill.com
50,000 0.49
100,000 0.98
200,000 1.96
500,000 4.90
1,000,000 9.81
2,000,000 19.62
5,000,000 49.04
10,000,000 98.08
20,000,000 196.17
50,000,000 490.42
100,000,000 980.84
200,000,000 1961.68
500,000,000 4904.20
1,000,000,000 9808.40
2,000,000,000 19,616.79
5,000,000,000 49,041.99
10,000,000,000 98,083.97
LBP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ