Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


IDR LBP
coinmill.com
10,000 50,800
20,000 101,550
50,000 253,900
100,000 507,800
200,000 1,015,550
500,000 2,538,900
1,000,000 5,077,800
2,000,000 10,155,550
5,000,000 25,388,900
10,000,000 50,777,800
20,000,000 101,555,550
50,000,000 253,888,900
100,000,000 507,777,800
200,000,000 1,015,555,550
500,000,000 2,538,888,900
1,000,000,000 5,077,777,800
2,000,000,000 10,155,555,550
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
LBP IDR
coinmill.com
50,000 9850
100,000 19,700
200,000 39,375
500,000 98,475
1,000,000 196,925
2,000,000 393,875
5,000,000 984,675
10,000,000 1,969,375
20,000,000 3,938,725
50,000,000 9,846,825
100,000,000 19,693,650
200,000,000 39,387,300
500,000,000 98,468,275
1,000,000,000 196,936,550
2,000,000,000 393,873,075
5,000,000,000 984,682,725
10,000,000,000 1,969,365,425
LBP tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ