Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XCC
coinmill.com
50,000 0.245
100,000 0.489
200,000 0.978
500,000 2.445
1,000,000 4.890
2,000,000 9.781
5,000,000 24.451
10,000,000 48.903
20,000,000 97.805
50,000,000 244.513
100,000,000 489.027
200,000,000 978.054
500,000,000 2445.134
1,000,000,000 4890.269
2,000,000,000 9780.538
5,000,000,000 24,451.344
10,000,000,000 48,902.688
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCC LBP
coinmill.com
0.500 102,250
1.000 204,500
2.000 409,000
5.000 1,022,450
10.000 2,044,900
20.000 4,089,750
50.000 10,224,400
100.000 20,448,750
200.000 40,897,550
500.000 102,243,850
1000.000 204,487,750
2000.000 408,975,450
5000.000 1,022,438,700
10,000.000 2,044,877,350
20,000.000 4,089,754,700
50,000.000 10,224,386,750
100,000.000 20,448,773,500
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ