Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


LBP MKD
coinmill.com
50,000 29.0
100,000 58.5
200,000 117.0
500,000 292.0
1,000,000 584.0
2,000,000 1168.0
5,000,000 2919.5
10,000,000 5839.5
20,000,000 11,679.0
50,000,000 29,197.0
100,000,000 58,394.0
200,000,000 116,788.5
500,000,000 291,971.0
1,000,000,000 583,941.5
2,000,000,000 1,167,883.0
5,000,000,000 2,919,708.0
10,000,000,000 5,839,416.0
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
MKD LBP
coinmill.com
50.0 85,650
100.0 171,250
200.0 342,500
500.0 856,250
1000.0 1,712,500
2000.0 3,425,000
5000.0 8,562,500
10,000.0 17,125,000
20,000.0 34,250,000
50,000.0 85,625,000
100,000.0 171,250,000
200,000.0 342,500,000
500,000.0 856,250,000
1,000,000.0 1,712,500,000
2,000,000.0 3,425,000,000
5,000,000.0 8,562,500,000
10,000,000.0 17,125,000,000
MKD tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ