Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


LBP RWF
coinmill.com
50,000 808
100,000 1616
200,000 3232
500,000 8081
1,000,000 16,162
2,000,000 32,323
5,000,000 80,808
10,000,000 161,616
20,000,000 323,232
50,000,000 808,081
100,000,000 1,616,162
200,000,000 3,232,323
500,000,000 8,080,808
1,000,000,000 16,161,616
2,000,000,000 32,323,232
5,000,000,000 80,808,081
10,000,000,000 161,616,162
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
RWF LBP
coinmill.com
1000 61,900
2000 123,750
5000 309,400
10,000 618,750
20,000 1,237,500
50,000 3,093,750
100,000 6,187,500
200,000 12,375,000
500,000 30,937,500
1,000,000 61,875,000
2,000,000 123,750,000
5,000,000 309,375,000
10,000,000 618,750,000
20,000,000 1,237,500,000
50,000,000 3,093,750,000
100,000,000 6,187,500,000
200,000,000 12,375,000,000
RWF tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ