Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


IXC LBP
coinmill.com
5.000 100,200
10.000 200,400
20.000 400,800
50.000 1,001,950
100.000 2,003,900
200.000 4,007,800
500.000 10,019,500
1000.000 20,039,000
2000.000 40,077,950
5000.000 100,194,900
10,000.000 200,389,850
20,000.000 400,779,650
50,000.000 1,001,949,150
100,000.000 2,003,898,300
200,000.000 4,007,796,600
500,000.000 10,019,491,550
1,000,000.000 20,038,983,050
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
LBP IXC
coinmill.com
50,000 2.495
100,000 4.990
200,000 9.981
500,000 24.951
1,000,000 49.903
2,000,000 99.805
5,000,000 249.514
10,000,000 499.027
20,000,000 998.055
50,000,000 2495.137
100,000,000 4990.273
200,000,000 9980.546
500,000,000 24,951.366
1,000,000,000 49,902.732
2,000,000,000 99,805.464
5,000,000,000 249,513.660
10,000,000,000 499,027.320
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ