Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


LBP ZET
coinmill.com
50,000 785.49
100,000 1570.99
200,000 3141.97
500,000 7854.93
1,000,000 15,709.86
2,000,000 31,419.73
5,000,000 78,549.32
10,000,000 157,098.65
20,000,000 314,197.29
50,000,000 785,493.23
100,000,000 1,570,986.47
200,000,000 3,141,972.94
500,000,000 7,854,932.35
1,000,000,000 15,709,864.70
2,000,000,000 31,419,729.40
5,000,000,000 78,549,323.49
10,000,000,000 157,098,646.98
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
ZET LBP
coinmill.com
1000.00 63,650
2000.00 127,300
5000.00 318,250
10,000.00 636,550
20,000.00 1,273,100
50,000.00 3,182,700
100,000.00 6,365,450
200,000.00 12,730,850
500,000.00 31,827,150
1,000,000.00 63,654,250
2,000,000.00 127,308,550
5,000,000.00 318,271,350
10,000,000.00 636,542,700
20,000,000.00 1,273,085,450
50,000,000.00 3,182,713,600
100,000,000.00 6,365,427,200
200,000,000.00 12,730,854,400
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ