Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BOB LBP
coinmill.com
10.0 82,500
20.0 165,000
50.0 412,450
100.0 824,900
200.0 1,649,750
500.0 4,124,400
1000.0 8,248,750
2000.0 16,497,500
5000.0 41,243,750
10,000.0 82,487,500
20,000.0 164,975,000
50,000.0 412,437,500
100,000.0 824,875,000
200,000.0 1,649,750,000
500,000.0 4,124,375,000
1,000,000.0 8,248,750,000
2,000,000.0 16,497,500,000
BOB tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP BOB
coinmill.com
50,000 6.1
100,000 12.1
200,000 24.2
500,000 60.6
1,000,000 121.2
2,000,000 242.5
5,000,000 606.2
10,000,000 1212.3
20,000,000 2424.6
50,000,000 6061.5
100,000,000 12,123.0
200,000,000 24,246.1
500,000,000 60,615.2
1,000,000,000 121,230.5
2,000,000,000 242,461.0
5,000,000,000 606,152.4
10,000,000,000 1,212,304.9
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ