Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BND LBP
coinmill.com
1.00 11,450
2.00 22,900
5.00 57,250
10.00 114,450
20.00 228,900
50.00 572,300
100.00 1,144,550
200.00 2,289,150
500.00 5,722,850
1000.00 11,445,650
2000.00 22,891,300
5000.00 57,228,300
10,000.00 114,456,600
20,000.00 228,913,200
50,000.00 572,283,000
100,000.00 1,144,566,000
200,000.00 2,289,132,000
BND tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
LBP BND
coinmill.com
10,000 0.87
20,000 1.75
50,000 4.37
100,000 8.74
200,000 17.47
500,000 43.68
1,000,000 87.37
2,000,000 174.74
5,000,000 436.85
10,000,000 873.69
20,000,000 1747.39
50,000,000 4368.47
100,000,000 8736.94
200,000,000 17,473.87
500,000,000 43,684.68
1,000,000,000 87,369.36
2,000,000,000 174,738.72
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ