Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP OMR
coinmill.com
10,000 0.255
20,000 0.510
50,000 1.275
100,000 2.550
200,000 5.095
500,000 12.745
1,000,000 25.485
2,000,000 50.970
5,000,000 127.425
10,000,000 254.855
20,000,000 509.705
50,000,000 1274.270
100,000,000 2548.535
200,000,000 5097.075
500,000,000 12,742.685
1,000,000,000 25,485.370
2,000,000,000 50,970.740
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR LBP
coinmill.com
0.200 7850
0.500 19,600
1.000 39,250
2.000 78,500
5.000 196,200
10.000 392,400
20.000 784,750
50.000 1,961,900
100.000 3,923,800
200.000 7,847,650
500.000 19,619,100
1000.000 39,238,200
2000.000 78,476,400
5000.000 196,191,000
10,000.000 392,382,000
20,000.000 784,764,000
50,000.000 1,961,910,000
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ