Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP OMR
coinmill.com
50,000 0.210
100,000 0.420
200,000 0.845
500,000 2.110
1,000,000 4.220
2,000,000 8.440
5,000,000 21.095
10,000,000 42.190
20,000,000 84.375
50,000,000 210.940
100,000,000 421.875
200,000,000 843.755
500,000,000 2109.385
1,000,000,000 4218.770
2,000,000,000 8437.545
5,000,000,000 21,093.860
10,000,000,000 42,187.720
LBP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR LBP
coinmill.com
0.200 47,400
0.500 118,500
1.000 237,050
2.000 474,050
5.000 1,185,200
10.000 2,370,350
20.000 4,740,700
50.000 11,851,800
100.000 23,703,600
200.000 47,407,150
500.000 118,517,900
1000.000 237,035,800
2000.000 474,071,600
5000.000 1,185,179,000
10,000.000 2,370,358,000
20,000.000 4,740,716,050
50,000.000 11,851,790,100
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ