Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


HKD LBP
coinmill.com
5.0 58,050
10.0 116,050
20.0 232,100
50.0 580,300
100.0 1,160,600
200.0 2,321,200
500.0 5,802,950
1000.0 11,605,950
2000.0 23,211,850
5000.0 58,029,650
10,000.0 116,059,250
20,000.0 232,118,500
50,000.0 580,296,300
100,000.0 1,160,592,600
200,000.0 2,321,185,200
500,000.0 5,802,962,950
1,000,000.0 11,605,925,950
HKD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
LBP HKD
coinmill.com
50,000 4.3
100,000 8.6
200,000 17.2
500,000 43.1
1,000,000 86.2
2,000,000 172.3
5,000,000 430.8
10,000,000 861.6
20,000,000 1723.3
50,000,000 4308.1
100,000,000 8616.3
200,000,000 17,232.6
500,000,000 43,081.4
1,000,000,000 86,162.9
2,000,000,000 172,325.8
5,000,000,000 430,814.4
10,000,000,000 861,628.8
LBP tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ