Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


DJF LBP
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
10 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 0
500 0
1000 0
DJF tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
LBP DJF
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 10
0 10
0 30
0 50
0 100
0 250
0 510
0 1020
LBP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ