Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XOF
coinmill.com
10,000 386
20,000 772
50,000 1930
100,000 3859
200,000 7719
500,000 19,297
1,000,000 38,594
2,000,000 77,188
5,000,000 192,970
10,000,000 385,939
20,000,000 771,879
50,000,000 1,929,697
100,000,000 3,859,395
200,000,000 7,718,789
500,000,000 19,296,973
1,000,000,000 38,593,945
2,000,000,000 77,187,891
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LBP
coinmill.com
500 12,950
1000 25,900
2000 51,800
5000 129,550
10,000 259,100
20,000 518,200
50,000 1,295,550
100,000 2,591,100
200,000 5,182,150
500,000 12,955,400
1,000,000 25,910,800
2,000,000 51,821,600
5,000,000 129,554,000
10,000,000 259,108,000
20,000,000 518,216,000
50,000,000 1,295,540,000
100,000,000 2,591,080,000
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ