Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XOF
coinmill.com
10,000 387
20,000 774
50,000 1935
100,000 3870
200,000 7739
500,000 19,349
1,000,000 38,697
2,000,000 77,395
5,000,000 193,486
10,000,000 386,973
20,000,000 773,946
50,000,000 1,934,865
100,000,000 3,869,729
200,000,000 7,739,459
500,000,000 19,348,647
1,000,000,000 38,697,294
2,000,000,000 77,394,589
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LBP
coinmill.com
500 12,900
1000 25,850
2000 51,700
5000 129,200
10,000 258,400
20,000 516,850
50,000 1,292,100
100,000 2,584,150
200,000 5,168,300
500,000 12,920,800
1,000,000 25,841,600
2,000,000 51,683,200
5,000,000 129,208,000
10,000,000 258,416,000
20,000,000 516,832,000
50,000,000 1,292,080,000
100,000,000 2,584,160,000
XOF tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ