Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XOF
coinmill.com
10,000 397
20,000 794
50,000 1986
100,000 3972
200,000 7944
500,000 19,861
1,000,000 39,722
2,000,000 79,445
5,000,000 198,611
10,000,000 397,223
20,000,000 794,445
50,000,000 1,986,113
100,000,000 3,972,226
200,000,000 7,944,452
500,000,000 19,861,131
1,000,000,000 39,722,262
2,000,000,000 79,444,524
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LBP
coinmill.com
500 12,600
1000 25,150
2000 50,350
5000 125,850
10,000 251,750
20,000 503,500
50,000 1,258,750
100,000 2,517,500
200,000 5,034,950
500,000 12,587,400
1,000,000 25,174,800
2,000,000 50,349,600
5,000,000 125,874,000
10,000,000 251,748,000
20,000,000 503,496,000
50,000,000 1,258,740,000
100,000,000 2,517,480,000
XOF tỷ lệ
3 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ