Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XRP
coinmill.com
50,000 0.76
100,000 1.53
200,000 3.05
500,000 7.63
1,000,000 15.27
2,000,000 30.53
5,000,000 76.33
10,000,000 152.66
20,000,000 305.33
50,000,000 763.32
100,000,000 1526.63
200,000,000 3053.26
500,000,000 7633.15
1,000,000,000 15,266.30
2,000,000,000 30,532.60
5,000,000,000 76,331.51
10,000,000,000 152,663.02
LBP tỷ lệ
6 tháng Chín 2026
XRP LBP
coinmill.com
1.00 65,500
2.00 131,000
5.00 327,500
10.00 655,050
20.00 1,310,100
50.00 3,275,200
100.00 6,550,400
200.00 13,100,750
500.00 32,751,900
1000.00 65,503,750
2000.00 131,007,500
5000.00 327,518,750
10,000.00 655,037,500
20,000.00 1,310,075,000
50,000.00 3,275,187,500
100,000.00 6,550,375,000
200,000.00 13,100,750,000
XRP tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ