Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 4 chữ số có nghĩa.


LBP XRP
coinmill.com
50,000 0.41
100,000 0.83
200,000 1.66
500,000 4.15
1,000,000 8.29
2,000,000 16.59
5,000,000 41.47
10,000,000 82.94
20,000,000 165.88
50,000,000 414.70
100,000,000 829.41
200,000,000 1658.82
500,000,000 4147.04
1,000,000,000 8294.08
2,000,000,000 16,588.16
5,000,000,000 41,470.41
10,000,000,000 82,940.82
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
XRP LBP
coinmill.com
0.50 60,300
1.00 120,550
2.00 241,150
5.00 602,850
10.00 1,205,700
20.00 2,411,350
50.00 6,028,400
100.00 12,056,800
200.00 24,113,600
500.00 60,283,950
1000.00 120,567,900
2000.00 241,135,800
5000.00 602,839,500
10,000.00 1,205,679,000
20,000.00 2,411,358,000
50,000.00 6,028,395,050
100,000.00 12,056,790,100
XRP tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ