Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP PXC
coinmill.com
50,000 245.23
100,000 490.46
200,000 980.92
500,000 2452.31
1,000,000 4904.62
2,000,000 9809.24
5,000,000 24,523.09
10,000,000 49,046.18
20,000,000 98,092.36
50,000,000 245,230.90
100,000,000 490,461.80
200,000,000 980,923.61
500,000,000 2,452,309.01
1,000,000,000 4,904,618.03
2,000,000,000 9,809,236.06
5,000,000,000 24,523,090.15
10,000,000,000 49,046,180.30
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
PXC LBP
coinmill.com
500.00 101,950
1000.00 203,900
2000.00 407,800
5000.00 1,019,450
10,000.00 2,038,900
20,000.00 4,077,800
50,000.00 10,194,450
100,000.00 20,388,950
200,000.00 40,777,900
500,000.00 101,944,750
1,000,000.00 203,889,500
2,000,000.00 407,778,950
5,000,000.00 1,019,447,400
10,000,000.00 2,038,894,750
20,000,000.00 4,077,789,500
50,000,000.00 10,194,473,800
100,000,000.00 20,388,947,600
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ