Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


HBN LBP
coinmill.com
200.00 64,200
500.00 160,500
1000.00 321,000
2000.00 642,000
5000.00 1,604,950
10,000.00 3,209,900
20,000.00 6,419,750
50,000.00 16,049,400
100,000.00 32,098,750
200,000.00 64,197,550
500,000.00 160,493,850
1,000,000.00 320,987,650
2,000,000.00 641,975,300
5,000,000.00 1,604,938,250
10,000,000.00 3,209,876,550
20,000,000.00 6,419,753,100
50,000,000.00 16,049,382,700
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
LBP HBN
coinmill.com
50,000 155.77
100,000 311.54
200,000 623.08
500,000 1557.69
1,000,000 3115.38
2,000,000 6230.77
5,000,000 15,576.92
10,000,000 31,153.85
20,000,000 62,307.69
50,000,000 155,769.23
100,000,000 311,538.46
200,000,000 623,076.92
500,000,000 1,557,692.31
1,000,000,000 3,115,384.62
2,000,000,000 6,230,769.23
5,000,000,000 15,576,923.08
10,000,000,000 31,153,846.15
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ