Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CNY LBP
coinmill.com
5.0 67,500
10.0 135,050
20.0 270,100
50.0 675,250
100.0 1,350,500
200.0 2,700,950
500.0 6,752,400
1000.0 13,504,800
2000.0 27,009,650
5000.0 67,524,050
10,000.0 135,048,150
20,000.0 270,096,300
50,000.0 675,240,750
100,000.0 1,350,481,500
200,000.0 2,700,962,950
500,000.0 6,752,407,400
1,000,000.0 13,504,814,800
CNY tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
LBP CNY
coinmill.com
50,000 3.5
100,000 7.5
200,000 15.0
500,000 37.0
1,000,000 74.0
2,000,000 148.0
5,000,000 370.0
10,000,000 740.5
20,000,000 1481.0
50,000,000 3702.5
100,000,000 7405.0
200,000,000 14,809.5
500,000,000 37,024.0
1,000,000,000 74,047.5
2,000,000,000 148,095.5
5,000,000,000 370,238.5
10,000,000,000 740,476.5
LBP tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ