Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CNY LBP
coinmill.com
5.0 10,350
10.0 20,700
20.0 41,450
50.0 103,600
100.0 207,200
200.0 414,400
500.0 1,036,050
1000.0 2,072,100
2000.0 4,144,250
5000.0 10,360,600
10,000.0 20,721,200
20,000.0 41,442,400
50,000.0 103,606,000
100,000.0 207,212,000
200,000.0 414,424,000
500,000.0 1,036,060,000
1,000,000.0 2,072,120,000
CNY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
LBP CNY
coinmill.com
10,000 5.0
20,000 9.5
50,000 24.0
100,000 48.5
200,000 96.5
500,000 241.5
1,000,000 482.5
2,000,000 965.0
5,000,000 2413.0
10,000,000 4826.0
20,000,000 9652.0
50,000,000 24,130.0
100,000,000 48,260.0
200,000,000 96,519.5
500,000,000 241,299.0
1,000,000,000 482,597.5
2,000,000,000 965,195.0
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ