Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CNY LBP
coinmill.com
5.0 10,650
10.0 21,350
20.0 42,650
50.0 106,650
100.0 213,300
200.0 426,550
500.0 1,066,400
1000.0 2,132,800
2000.0 4,265,550
5000.0 10,663,900
10,000.0 21,327,800
20,000.0 42,655,600
50,000.0 106,639,000
100,000.0 213,278,000
200,000.0 426,556,000
500,000.0 1,066,390,000
1,000,000.0 2,132,780,000
CNY tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
LBP CNY
coinmill.com
10,000 4.5
20,000 9.5
50,000 23.5
100,000 47.0
200,000 94.0
500,000 234.5
1,000,000 469.0
2,000,000 937.5
5,000,000 2344.5
10,000,000 4688.5
20,000,000 9377.5
50,000,000 23,443.5
100,000,000 46,887.0
200,000,000 93,774.5
500,000,000 234,436.0
1,000,000,000 468,871.5
2,000,000,000 937,743.0
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ