Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Binance Coin và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Binance Coin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Binance Coins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Binance Coin là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BNB có thể được viết BNB. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Binance Coin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BNB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BNB LBP
coinmill.com
0.00100 68,300
0.00200 136,650
0.00500 341,600
0.01000 683,250
0.02000 1,366,450
0.05000 3,416,150
0.10000 6,832,350
0.20000 13,664,700
0.50000 34,161,750
1.00000 68,323,450
2.00000 136,646,900
5.00000 341,617,300
10.00000 683,234,550
20.00000 1,366,469,150
50.00000 3,416,172,850
100.00000 6,832,345,700
200.00000 13,664,691,350
BNB tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP BNB
coinmill.com
50,000 0.00073
100,000 0.00146
200,000 0.00293
500,000 0.00732
1,000,000 0.01464
2,000,000 0.02927
5,000,000 0.07318
10,000,000 0.14636
20,000,000 0.29273
50,000,000 0.73181
100,000,000 1.46363
200,000,000 2.92725
500,000,000 7.31813
1,000,000,000 14.63626
2,000,000,000 29.27252
5,000,000,000 73.18131
10,000,000,000 146.36262
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ