Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BDT LBP
coinmill.com
0.01 0
0.01 0
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
BDT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
LBP BDT
coinmill.com
0 0.01
0 0.01
0 0.04
0 0.07
0 0.15
0 0.37
0 0.74
0 1.47
0 3.69
0 7.37
0 14.75
0 36.86
0 73.73
0 147.45
0 368.64
0 737.27
0 1474.54
LBP tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ