Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XPT
coinmill.com
50,000 977.756
100,000 1955.512
200,000 3911.024
500,000 9777.560
1,000,000 19,555.121
2,000,000 39,110.242
5,000,000 97,775.605
10,000,000 195,551.210
20,000,000 391,102.420
50,000,000 977,756.050
100,000,000 1,955,512.100
200,000,000 3,911,024.199
500,000,000 9,777,560.499
1,000,000,000 19,555,120.997
2,000,000,000 39,110,241.995
5,000,000,000 97,775,604.987
10,000,000,000 195,551,209.973
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XPT LBP
coinmill.com
1000.000 51,150
2000.000 102,300
5000.000 255,700
10,000.000 511,400
20,000.000 1,022,750
50,000.000 2,556,900
100,000.000 5,113,750
200,000.000 10,227,500
500,000.000 25,568,750
1,000,000.000 51,137,500
2,000,000.000 102,275,000
5,000,000.000 255,687,500
10,000,000.000 511,375,000
20,000,000.000 1,022,750,000
50,000,000.000 2,556,875,000
100,000,000.000 5,113,750,000
200,000,000.000 10,227,500,000
XPT tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ