Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


MNC UZS
coinmill.com
50.000 6876.96
100.000 13,753.93
200.000 27,507.86
500.000 68,769.64
1000.000 137,539.29
2000.000 275,078.58
5000.000 687,696.44
10,000.000 1,375,392.88
20,000.000 2,750,785.75
50,000.000 6,876,964.38
100,000.000 13,753,928.75
200,000.000 27,507,857.51
500,000.000 68,769,643.77
1,000,000.000 137,539,287.54
2,000,000.000 275,078,575.08
5,000,000.000 687,696,437.70
10,000,000.000 1,375,392,875.40
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
UZS MNC
coinmill.com
10,000.00 72.706
20,000.00 145.413
50,000.00 363.532
100,000.00 727.065
200,000.00 1454.130
500,000.00 3635.325
1,000,000.00 7270.650
2,000,000.00 14,541.300
5,000,000.00 36,353.249
10,000,000.00 72,706.498
20,000,000.00 145,412.997
50,000,000.00 363,532.492
100,000,000.00 727,064.985
200,000,000.00 1,454,129.970
500,000,000.00 3,635,324.924
1,000,000,000.00 7,270,649.848
2,000,000,000.00 14,541,299.695
UZS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ