Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


JPY UZS
coinmill.com
100 7653.34
200 15,306.68
500 38,266.71
1000 76,533.42
2000 153,066.85
5000 382,667.12
10,000 765,334.24
20,000 1,530,668.49
50,000 3,826,671.22
100,000 7,653,342.44
200,000 15,306,684.88
500,000 38,266,712.19
1,000,000 76,533,424.39
2,000,000 153,066,848.77
5,000,000 382,667,121.94
10,000,000 765,334,243.87
20,000,000 1,530,668,487.75
JPY tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UZS JPY
coinmill.com
10,000.00 131
20,000.00 261
50,000.00 653
100,000.00 1307
200,000.00 2613
500,000.00 6533
1,000,000.00 13,066
2,000,000.00 26,132
5,000,000.00 65,331
10,000,000.00 130,662
20,000,000.00 261,324
50,000,000.00 653,309
100,000,000.00 1,306,619
200,000,000.00 2,613,237
500,000,000.00 6,533,093
1,000,000,000.00 13,066,187
2,000,000,000.00 26,132,373
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ