Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


UZS YER
coinmill.com
0.00 0.005
0.00 0.005
0.00 0.010
0.00 0.025
0.00 0.050
0.00 0.100
0.01 0.250
0.01 0.505
0.02 1.005
0.05 2.515
0.10 5.030
0.20 10.065
0.50 25.160
1.00 50.320
2.00 100.635
5.00 251.590
10.00 503.175
UZS tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER UZS
coinmill.com
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.00
0.050 0.00
0.100 0.00
0.200 0.00
0.500 0.01
1.000 0.02
2.000 0.04
5.000 0.10
10.000 0.20
20.000 0.40
50.000 0.99
100.000 1.99
200.000 3.97
500.000 9.94
1000.000 19.87
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ