Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


FRK UZS
coinmill.com
5.0000 6763.47
10.0000 13,526.94
20.0000 27,053.87
50.0000 67,634.69
100.0000 135,269.37
200.0000 270,538.75
500.0000 676,346.87
1000.0000 1,352,693.74
2000.0000 2,705,387.48
5000.0000 6,763,468.69
10,000.0000 13,526,937.39
20,000.0000 27,053,874.78
50,000.0000 67,634,686.94
100,000.0000 135,269,373.89
200,000.0000 270,538,747.78
500,000.0000 676,346,869.44
1,000,000.0000 1,352,693,738.88
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
UZS FRK
coinmill.com
10,000.00 7.3927
20,000.00 14.7853
50,000.00 36.9633
100,000.00 73.9266
200,000.00 147.8531
500,000.00 369.6328
1,000,000.00 739.2656
2,000,000.00 1478.5313
5,000,000.00 3696.3282
10,000,000.00 7392.6564
20,000,000.00 14,785.3128
50,000,000.00 36,963.2819
100,000,000.00 73,926.5638
200,000,000.00 147,853.1276
500,000,000.00 369,632.8190
1,000,000,000.00 739,265.6381
2,000,000,000.00 1,478,531.2762
UZS tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ