Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


SOS UZS
coinmill.com
500 10,407.53
1000 20,815.07
2000 41,630.13
5000 104,075.34
10,000 208,150.67
20,000 416,301.35
50,000 1,040,753.37
100,000 2,081,506.74
200,000 4,163,013.48
500,000 10,407,533.69
1,000,000 20,815,067.38
2,000,000 41,630,134.76
5,000,000 104,075,336.91
10,000,000 208,150,673.81
20,000,000 416,301,347.62
50,000,000 1,040,753,369.05
100,000,000 2,081,506,738.11
SOS tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
UZS SOS
coinmill.com
10,000.00 480
20,000.00 961
50,000.00 2402
100,000.00 4804
200,000.00 9608
500,000.00 24,021
1,000,000.00 48,042
2,000,000.00 96,084
5,000,000.00 240,211
10,000,000.00 480,421
20,000,000.00 960,842
50,000,000.00 2,402,106
100,000,000.00 4,804,212
200,000,000.00 9,608,424
500,000,000.00 24,021,061
1,000,000,000.00 48,042,122
2,000,000,000.00 96,084,243
UZS tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ