Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XAG
coinmill.com
10,000.00 56.451
20,000.00 112.901
50,000.00 282.254
100,000.00 564.507
200,000.00 1129.015
500,000.00 2822.536
1,000,000.00 5645.073
2,000,000.00 11,290.146
5,000,000.00 28,225.365
10,000,000.00 56,450.730
20,000,000.00 112,901.460
50,000,000.00 282,253.650
100,000,000.00 564,507.299
200,000,000.00 1,129,014.599
500,000,000.00 2,822,536.496
1,000,000,000.00 5,645,072.993
2,000,000,000.00 11,290,145.985
UZS tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAG UZS
coinmill.com
50.000 8857.28
100.000 17,714.56
200.000 35,429.13
500.000 88,572.81
1000.000 177,145.63
2000.000 354,291.26
5000.000 885,728.14
10,000.000 1,771,456.28
20,000.000 3,542,912.56
50,000.000 8,857,281.40
100,000.000 17,714,562.79
200,000.000 35,429,125.59
500,000.000 88,572,813.96
1,000,000.000 177,145,627.93
2,000,000.000 354,291,255.86
5,000,000.000 885,728,139.65
10,000,000.000 1,771,456,279.30
XAG tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ