Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XAG
coinmill.com
10,000.00 0.040
20,000.00 0.080
50,000.00 0.201
100,000.00 0.402
200,000.00 0.805
500,000.00 2.011
1,000,000.00 4.023
2,000,000.00 8.045
5,000,000.00 20.113
10,000,000.00 40.225
20,000,000.00 80.451
50,000,000.00 201.127
100,000,000.00 402.255
200,000,000.00 804.509
500,000,000.00 2011.274
1,000,000,000.00 4022.547
2,000,000,000.00 8045.095
UZS tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
XAG UZS
coinmill.com
0.050 12,429.93
0.100 24,859.87
0.200 49,719.74
0.500 124,299.35
1.000 248,598.69
2.000 497,197.39
5.000 1,242,993.46
10.000 2,485,986.93
20.000 4,971,973.85
50.000 12,429,934.63
100.000 24,859,869.26
200.000 49,719,738.52
500.000 124,299,346.31
1000.000 248,598,692.61
2000.000 497,197,385.23
5000.000 1,242,993,463.07
10,000.000 2,485,986,926.14
XAG tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ