Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CLP UZS
coinmill.com
500 6041.32
1000 12,082.63
2000 24,165.26
5000 60,413.16
10,000 120,826.31
20,000 241,652.63
50,000 604,131.57
100,000 1,208,263.15
200,000 2,416,526.29
500,000 6,041,315.73
1,000,000 12,082,631.46
2,000,000 24,165,262.92
5,000,000 60,413,157.30
10,000,000 120,826,314.59
20,000,000 241,652,629.18
50,000,000 604,131,572.96
100,000,000 1,208,263,145.91
CLP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
UZS CLP
coinmill.com
10,000.00 828
20,000.00 1655
50,000.00 4138
100,000.00 8276
200,000.00 16,553
500,000.00 41,382
1,000,000.00 82,763
2,000,000.00 165,527
5,000,000.00 413,817
10,000,000.00 827,634
20,000,000.00 1,655,269
50,000,000.00 4,138,171
100,000,000.00 8,276,343
200,000,000.00 16,552,686
500,000,000.00 41,381,714
1,000,000,000.00 82,763,428
2,000,000,000.00 165,526,856
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ