Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


KRW UZS
coinmill.com
1000 7717.47
2000 15,434.95
5000 38,587.37
10,000 77,174.75
20,000 154,349.50
50,000 385,873.74
100,000 771,747.48
200,000 1,543,494.95
500,000 3,858,737.39
1,000,000 7,717,474.77
2,000,000 15,434,949.54
5,000,000 38,587,373.85
10,000,000 77,174,747.70
20,000,000 154,349,495.41
50,000,000 385,873,738.52
100,000,000 771,747,477.05
200,000,000 1,543,494,954.09
KRW tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UZS KRW
coinmill.com
10,000.00 1296
20,000.00 2592
50,000.00 6479
100,000.00 12,958
200,000.00 25,915
500,000.00 64,788
1,000,000.00 129,576
2,000,000.00 259,152
5,000,000.00 647,880
10,000,000.00 1,295,761
20,000,000.00 2,591,521
50,000,000.00 6,478,803
100,000,000.00 12,957,606
200,000,000.00 25,915,213
500,000,000.00 64,788,032
1,000,000,000.00 129,576,063
2,000,000,000.00 259,152,127
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ