Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


KRW UZS
coinmill.com
1000 9039.29
2000 18,078.58
5000 45,196.45
10,000 90,392.89
20,000 180,785.78
50,000 451,964.46
100,000 903,928.92
200,000 1,807,857.84
500,000 4,519,644.60
1,000,000 9,039,289.19
2,000,000 18,078,578.38
5,000,000 45,196,445.96
10,000,000 90,392,891.92
20,000,000 180,785,783.84
50,000,000 451,964,459.59
100,000,000 903,928,919.18
200,000,000 1,807,857,838.36
KRW tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
UZS KRW
coinmill.com
10,000.00 1106
20,000.00 2213
50,000.00 5531
100,000.00 11,063
200,000.00 22,126
500,000.00 55,314
1,000,000.00 110,628
2,000,000.00 221,256
5,000,000.00 553,141
10,000,000.00 1,106,282
20,000,000.00 2,212,563
50,000,000.00 5,531,408
100,000,000.00 11,062,817
200,000,000.00 22,125,634
500,000,000.00 55,314,084
1,000,000,000.00 110,628,168
2,000,000,000.00 221,256,335
UZS tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ