Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


BIF UZS
coinmill.com
2000 7866.11
5000 19,665.27
10,000 39,330.54
20,000 78,661.09
50,000 196,652.72
100,000 393,305.44
200,000 786,610.88
500,000 1,966,527.20
1,000,000 3,933,054.39
2,000,000 7,866,108.79
5,000,000 19,665,271.97
10,000,000 39,330,543.93
20,000,000 78,661,087.87
50,000,000 196,652,719.67
100,000,000 393,305,439.33
200,000,000 786,610,878.66
500,000,000 1,966,527,196.65
BIF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
UZS BIF
coinmill.com
10,000.00 2543
20,000.00 5085
50,000.00 12,713
100,000.00 25,426
200,000.00 50,851
500,000.00 127,128
1,000,000.00 254,255
2,000,000.00 508,511
5,000,000.00 1,271,277
10,000,000.00 2,542,553
20,000,000.00 5,085,106
50,000,000.00 12,712,766
100,000,000.00 25,425,532
200,000,000.00 50,851,064
500,000,000.00 127,127,660
1,000,000,000.00 254,255,319
2,000,000,000.00 508,510,638
UZS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ